惡血 è xuè · ác huyết Hán Việt: ác huyết · Pinyin: è xuè Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 血 (huyết)Pinyinè xuèHán Việtác huyếtCấu tạo惡 + 血 · ác + huyết nghĩa thành phần: ác + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女产后胞宫内遗留的馀血。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女产后胞宫内遗留的馀血。