惡衣

è yī ác y

Hán Việt: ác y · Pinyin: è yī

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破旧或粗劣之衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破旧或粗劣之衣。