惡覺 è jué · ác giác Hán Việt: ác giác · Pinyin: è jué Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 覺 (giác)Pinyinè juéHán Việtác giácCấu tạo惡 + 覺 · ác + giác nghĩa thành phần: ác + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓不好的思想。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓不好的思想。