惡計 ác kế Hán Việt: ác kế Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 計 (kế)Hán Việtác kếCấu tạo惡 + 計 · ác + kế nghĩa thành phần: ác + kế Nghĩa EngCihui 惡計 jì* n. malicious plot M:ge/¹tiáo