惡許 è xǔ · ác hứa Hán Việt: ác hứa · Pinyin: è xǔ Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 許 (hứa)Pinyinè xǔHán Việtác hứaCấu tạo惡 + 許 · ác + hứa nghĩa thành phần: ác + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何许,何处。Tân Hoa Tự Điển 1.何许,何处。