惡識

è shí ác thức

Hán Việt: ác thức · Pinyin: è shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒犯;得罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒犯;得罪。

Eng

  • Cihui 惡識 èshí v. <wr.> offend