惡詩

è shī ác thi

Hán Việt: ác thi · Pinyin: è shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拙劣或猥贱的诗; 用以谦称自己的诗作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拙劣或猥贱的诗。 2.用以谦称自己的诗作。