惡詫 è chà · ác sá Hán Việt: ác sá · Pinyin: è chà Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 詫 (sá)Pinyinè chàHán Việtác sáCấu tạo惡 + 詫 · ác + sá nghĩa thành phần: ác + sá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恶姹"; 凶猛,威严。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恶姹"。 2.凶猛,威严。