惡語

è yǔ ác ngữ

Hán Việt: ác ngữ · Pinyin: è yǔ

Tổng quan

lời nói ác ý | lời nói độc địa

Cấu tạo: (ác) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói ác ý | lời nói độc địa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗惡無禮的話。如:「口出惡語」、「惡語相對」。元.王實甫《西廂記.第三本.第二折》:「別人行甜言美語三冬暖,我根前惡語傷人六月寒。」《初刻拍案驚奇》卷一五:「衛朝奉只是著人上門坐守,甚至以惡語相加,陳秀才忍氣吞聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗野的言语;恶毒的话秽言~ㄧ~伤人。

Eng

  • CC-CEDICT evil words|malicious talk
  • Cihui evil words; malicious talk