惡謔

è xuè ác hước

Hán Việt: ác hước · Pinyin: è xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (hước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令人难堪的嘲弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.令人难堪的嘲弄。

Eng

  • Cihui 惡謔 xuè n. 1. mischief 2. bitter joke