惡象 ác tượng Hán Việt: ác tượng Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 象 (tượng)Hán Việtác tượngCấu tạo惡 + 象 · ác + tượng nghĩa thành phần: ác + tượng Nghĩa EngCihui 惡象 èxiàng n. rogue elephant M:¹tóu