惡逆

è nì ác nghịch

Hán Việt: ác nghịch · Pinyin: è nì

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸恶逆乱; 古代刑律十恶大罪之一。指殴打及谋杀祖父母﹑父母,杀死伯叔父母﹑姑﹑兄﹑姊﹑外祖父母﹑夫﹑夫之祖父母﹑父母的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奸恶逆乱。 2.古代刑律十恶大罪之一。指殴打及谋杀祖父母﹑父母,杀死伯叔父母﹑姑﹑兄﹑姊﹑外祖父母﹑夫﹑夫之祖父母﹑父母的人。

Eng

  • Cihui 惡逆 ènì n. <trad.> vicious crimes such as beating/killing one's parents