惡道 è dào · ác đạo Hán Việt: ác đạo · Pinyin: è dào Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 道 (đạo)Pinyinè dàoHán Việtác đạoCấu tạo惡 + 道 · ác + đạo nghĩa thành phần: ác + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正之道; 亦称"恶趣"。佛教语。指地狱﹑饿鬼﹑畜生三道。Tân Hoa Tự Điển 1.不正之道。 2.亦称"恶趣"。佛教语。指地狱﹑饿鬼﹑畜生三道。