惡金

è jīn ác kim

Hán Việt: ác kim · Pinyin: è jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代称铁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代称铁。