惡限 è xiàn · ác hạn Hán Việt: ác hạn · Pinyin: è xiàn Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 限 (hạn)Pinyinè xiànHán Việtác hạnCấu tạo惡 + 限 · ác + hạn nghĩa thành phần: ác + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹厄运。Tân Hoa Tự Điển 1.犹厄运。EngCihui 惡限 xiàn n. bad/ill luck