惡霸

è bà ác phách

Hán Việt: ác phách · Pinyin: è bà

Tổng quan

bạo chúa

Cấu tạo: (ác) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo chúa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在地方上為非作歹,欺壓民眾的人。如:「周處未除三害前,原是鄉里中人人憎恨的惡霸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独霸一方,欺压人民的坏人。

Eng

  • CC-CEDICT evil tyrant
  • Cihui evil tyrant