惡食 è shí · ác thực Hán Việt: ác thực · Pinyin: è shí Tổng quan Cấu tạo: 惡 (ác) + 食 (thực)Pinyinè shíHán Việtác thựcCấu tạo惡 + 食 · ác + thực nghĩa thành phần: ác + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗劣的食品。也谓吃得很坏。Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣的食品。也谓吃得很坏。EngCihui 惡食 èshí n. bad/poor/coarse food