惡罵 è mà · ác mạ Hán Việt: ác mạ · Pinyin: è mà Tổng quan chửi rủa dữ dội Cấu tạo: 惡 (ác) + 罵 (mạ)Pinyinè màHán Việtác mạCấu tạo惡 + 罵 · ác + mạ nghĩa thành phần: ác + mạ Nghĩa ViệtCihui chửi rủa dữ dộiEngCC-CEDICT to curse fiercelyCihui to curse fiercely