恸切 tòng qiè·đỗng thiết Hán Việt: đỗng thiết · Pinyin: tòng qiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓悲痛之极。 Cấu tạo: 慟 (đỗng) + 切 (thiết)Pinyintòng qièHán Việtđỗng thiếtCấu tạo慟 + 切 · đỗng + thiết nghĩa thành phần: đỗng + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓悲痛之极。 Từ liên quan Gần nghĩa切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿