慟哭

tòng kū đỗng khốc

Hán Việt: đỗng khốc · Pinyin: tòng kū

Tổng quan

lời than van, lời rên rỉ, bài ca ai oán, bài ca bi thảm, thương xót, xót xa, than khóc, than van, rên rỉ, than khóc, kêu than

Cấu tạo: (đỗng) + (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời than van, lời rên rỉ, bài ca ai oán, bài ca bi thảm, thương xót, xót xa, than khóc, than van, rên rỉ, than khóc, kêu than

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痛哭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛哭。