恸唃 tòng gǔ Pinyin: tòng gǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.痛哭。 Cấu tạo: 慟 (đỗng) + 唃Pinyintòng gǔCấu tạo慟 + 唃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.痛哭。 Từ liên quan Gần nghĩa恸哭 · 慟哭 · 唃唃 · 唃噁 · 唃笑 · 恸切 · 恸怀 · 恸怛