恸怀 tòng huái·đỗng hoài Hán Việt: đỗng hoài · Pinyin: tòng huái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.沉痛怀念。 Cấu tạo: 慟 (đỗng) + 懷 (hoài)Pinyintòng huáiHán Việtđỗng hoàiCấu tạo慟 + 懷 · đỗng + hoài nghĩa thành phần: đỗng + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.沉痛怀念。 Từ liên quan Gần nghĩa怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕 · 怀宁