恸怛

tòng dáđỗng đát

Hán Việt: đỗng đát · Pinyin: tòng dá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惨痛。

Cấu tạo: 慟 (đỗng) + 怛 (đát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惨痛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛荼 · 怛麼 · 恸哭 · 慟哭 · 怛剎那