恺干

khải cán

Hán Việt: khải cán

Tổng quan

thân trên, tượng bán thân (không có đầu và tay), (nghĩa bóng) công việc bỏ dở, công việc hư hỏng

Cấu tạo: 愷 (khải) + 幹 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân mình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi torso

Từ liên quan

Gần nghĩa

干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗