恻伤 cè shāng·trắc thương Hán Việt: trắc thương · Pinyin: cè shāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.悲伤。 Cấu tạo: 惻 (trắc) + 傷 (thương)Pinyincè shāngHán Việttrắc thươngCấu tạo惻 + 傷 · trắc + thương nghĩa thành phần: trắc + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.悲伤。 Từ liên quan Gần nghĩa伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号