惻切 cè qiè · trắc thiết Hán Việt: trắc thiết · Pinyin: cè qiè Tổng quan Cấu tạo: 惻 (trắc) + 切 (thiết)Pinyincè qièHán Việttrắc thiếtCấu tạo惻 + 切 · trắc + thiết nghĩa thành phần: trắc + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲切; 恳切。Tân Hoa Tự Điển 1.悲切。 2.恳切。