惻塞

cè sāi trắc tắc

Hán Việt: trắc tắc · Pinyin: cè sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积满充塞貌。恻,通"侧"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积满充塞貌。恻,通"侧"。