惻怛
trắc đát
Hán Việt: trắc đát · Pinyin: cè dá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哀伤; 犹恻隐; 恳切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哀伤。 2.犹恻隐。 3.恳切。
Eng
- Cihui 惻怛 èdá s.v. sad and worried
Hán Việt: trắc đát · Pinyin: cè dá