惱喪

nǎo sàng não tang

Hán Việt: não tang · Pinyin: nǎo sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懊恼沮丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.懊恼沮丧。

Eng

  • Cihui 惱喪 ǎosàng* v.p. 1. depressed 2. annoyed