惱亂

nǎo luàn não loạn

Hán Việt: não loạn · Pinyin: nǎo luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烦忧;打扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烦忧;打扰。

Eng

  • Cihui 惱亂 ǎoluàn v.o. disturb (the peace of mind); trouble