惱悔

nǎo huǐ não hối

Hán Việt: não hối · Pinyin: nǎo huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悔恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悔恨。