惱懆 nǎo cǎo Pinyin: nǎo cǎo Tổng quan Cấu tạo: 惱 (não) + 懆Pinyinnǎo cǎoCấu tạo惱 + 懆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恼躁"; 懊恼,生气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恼躁"。 2.懊恼,生气。