惱聒 nǎo guā · não quát Hán Việt: não quát · Pinyin: nǎo guā Tổng quan Cấu tạo: 惱 (não) + 聒 (quát)Pinyinnǎo guāHán Việtnão quátCấu tạo惱 + 聒 · não + quát nghĩa thành phần: não + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扰。Tân Hoa Tự Điển 1.打扰。