惱鴉

nǎo yā não nha

Hán Việt: não nha · Pinyin: nǎo yā

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌鸦。旧时世人恶之,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸦。旧时世人恶之,故称。