恽谋 uẩn mưu Hán Việt: uẩn mưu Tổng quan Cấu tạo: 惲 (uẩn) + 謀 (mưu)Hán Việtuẩn mưuTừ loạitínhCấu tạo惲 + 謀 · uẩn + mưu nghĩa thành phần: uẩn + mưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lập kế hoạchBiên soạn v. scheme; planEngCihui 惲謀 ùnmóu v. scheme; plan Từ liên quan Gần nghĩa謀主 · 謀事 · 謀反 · 謀叛 · 謀和 · 謀士 · 謀奸 · 謀害