悁勤 yuān qín · quyên cần Hán Việt: quyên cần · Pinyin: yuān qín Tổng quan Cấu tạo: 悁 (quyên) + 勤 (cần)Pinyinyuān qínHán Việtquyên cầnCấu tạo悁 + 勤 · quyên + cần nghĩa thành phần: quyên + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑。