悁急

yuān jí quyên cấp

Hán Việt: quyên cấp · Pinyin: yuān jí

Tổng quan

óng nảy gấp rút. quyến cấp quyến cấp ☆Nóng nảy gấp rút.

Cấu tạo: (quyên) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óng nảy gấp rút. quyến cấp quyến cấp ☆Nóng nảy gấp rút.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 著急煩躁。《南史.卷二四.王准之傳》:「然寡風素,情悁急,不為時流所重。」《宋史.卷三一一.晏殊傳》:「殊性剛簡,奉養清儉。累典州,吏民頗畏其悁急。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急躁;浮躁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.急躁;浮躁。