悁悶 yuān mèn · quyên muộn Hán Việt: quyên muộn · Pinyin: yuān mèn Tổng quan Cấu tạo: 悁 (quyên) + 悶 (muộn)Pinyinyuān mènHán Việtquyên muộnCấu tạo悁 + 悶 · quyên + muộn nghĩa thành phần: quyên + muộn