悁想

yuān xiǎng quyên tưởng

Hán Việt: quyên tưởng · Pinyin: yuān xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂思、憂慮。晉.陶淵明〈閒情賦〉:「竟寂寞而無見,獨悁想以空尋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧思。