悁悶

yuān mèn quyên muộn

Hán Việt: quyên muộn · Pinyin: yuān mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉魏时的一种游戏之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉魏时的一种游戏之具。