悃恳

kǔn kěnkhổn khẩn

Hán Việt: khổn khẩn · Pinyin: kǔn kěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恳切。

Cấu tạo: 悃 (khổn) + 懇 (khẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳切。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恳切 · 恳恳 · 恳托 · 恳挚 · 恳求 · 恳请 · 恳谈 · 恳辞