悃恻

kǔn cèkhổn trắc

Hán Việt: khổn trắc · Pinyin: kǔn cè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恳切。

Cấu tạo: 悃 (khổn) + 惻 (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恳切。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恻然 · 恻隐 · 悃愊 · 惻怛 · 惻然 · 惻隱 · 恻怛之心 · 恻隐之心