悃愊

kǔn bìkhổn phức

Hán Việt: khổn phức · Pinyin: kǔn bì

Tổng quan

書 chân thành; thành thật; ngay thật; chân thật

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉至诚~无华。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

至誠。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「發憤悃愊,信有憂國之心。」

Cấu tạo: 悃 (khổn) + 愊 (phức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân thành
  • VietPhrases thành thật; ngay thật; chân thật
  • Biên soạn v.p. <wr.> complete sincerity

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 至誠。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「發憤悃愊,信有憂國之心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉至诚~无华。

Eng

  • Cihui 悃愊 ǔnbì v.p. <wr.> complete sincerity

Từ liên quan

Gần nghĩa

悃愊无华 · 悃愊無華 · 愊怛 · 愊憶 · 悃实 · 悃忱 · 悃恳 · 悃恻