悃愚

kǔn yú khổn ngu

Hán Việt: khổn ngu · Pinyin: kǔn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹悃诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹悃诚。