悃曲 kǔn qū · khổn khúc Hán Việt: khổn khúc · Pinyin: kǔn qū Tổng quan Cấu tạo: 悃 (khổn) + 曲 (khúc)Pinyinkǔn qūHán Việtkhổn khúcCấu tạo悃 + 曲 · khổn + khúc nghĩa thành phần: khổn + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚挚的心意。Tân Hoa Tự Điển 1.诚挚的心意。