悃誠
khổn thành
Hán Việt: khổn thành · Pinyin: kǔn chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇。唐.白居易〈與陳給事書〉:「謹獻雜文二十首、詩一百首,伏願俯察悃誠,不遺賤小,退公之暇,賜精鑒之一加焉,可與進也。」
Eng
- Cihui 悃誠 ǔnchéng n. <wr.> sincerity
Hán Việt: khổn thành · Pinyin: kǔn chéng