悃質 kǔn zhì · khổn chất Hán Việt: khổn chất · Pinyin: kǔn zhì Tổng quan Cấu tạo: 悃 (khổn) + 質 (chất)Pinyinkǔn zhìHán Việtkhổn chấtCấu tạo悃 + 質 · khổn + chất nghĩa thành phần: khổn + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹质朴。