悄冥冥

qiāo míng míng tiễu minh minh

Hán Việt: tiễu minh minh · Pinyin: qiāo míng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (minh) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寂靜無聲的樣子。元.吳昌齡《東坡夢》第三折:「俺只索悄冥冥躡足潛蹤,上階基,近窗孔,見四個小鬼頭將端明來簇捧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寂静无声貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寂静无声貌。