悄地 qiāo dì · tiễu địa Hán Việt: tiễu địa · Pinyin: qiāo dì Tổng quan Cấu tạo: 悄 (tiễu) + 地 (địa)Pinyinqiāo dìHán Việttiễu địaCấu tạo悄 + 地 · tiễu + địa nghĩa thành phần: tiễu + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗地里。Tân Hoa Tự Điển 1.暗地里。