悄愴

qiāo chuàng tiễu sảng

Hán Việt: tiễu sảng · Pinyin: qiāo chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (景物)凄凉寂静四面竹树环合,寂寞无人,凄神寒骨,悄怆幽邃; 悲伤的样子悄怆成忧,悯然自怜。
  • Tân Hoa Tự Điển ①(景物)凄凉寂静四面竹树环合,寂寞无人,凄神寒骨,悄怆幽邃。②悲伤的样子悄怆成忧,悯然自怜。